I. KHÁI NIỆM “NHẬN THỨC KHÁCH QUAN” TRONG SỬ HỌC
1. Định nghĩa cơ bản
Trong khoa học lịch sử, “khách quan” thường được hiểu
là sự không bị chi phối bởi những thiên kiến cá nhân, ý thức hệ, hay quan niệm
chủ quan của người nghiên cứu, nhằm miêu tả và lý giải sự kiện một cách chính
xác nhất có thể. E. H. Carr (1961) từng nêu quan điểm rằng tính khách quan là một
lý tưởng hướng tới, hơn là một trạng thái có thể đạt đến một cách tuyệt đối.
Theo Carr, nhà sử học không thể tách rời mình khỏi thời đại và bối cảnh xã hội,
nhưng vẫn có thể hạn chế sự chi phối của các yếu tố đó bằng phương pháp luận
nghiêm ngặt (Carr, 1961).
Ví dụ, khi nghiên cứu về cuộc Cách mạng Pháp (1789),
một nhà sử học thuộc trường phái tư sản thế kỷ XIX có thể ca ngợi những giá trị
“tự do, bình đẳng” trong cách mạng, trong khi một nhà sử học Mác-xít thế kỷ XX
lại nhấn mạnh yếu tố “đấu tranh giai cấp” như động lực chính. Nhận thức khách
quan ở đây đòi hỏi sự cân bằng giữa những cách tiếp cận, ý thức được những góc
nhìn thiên vị tiềm ẩn, đồng thời cố gắng sử dụng nguồn sử liệu đa dạng để đối
chiếu.
2. Lịch sử hình thành
khái niệm
· Thời
Cổ đại: Herodotus (thế kỷ V TCN) được xem là “cha đẻ của lịch
sử” trong truyền thống phương Tây vì ông cố gắng mô tả các sự kiện và văn hóa
lân cận thông qua việc thu thập lời kể từ nhiều nguồn. Tuy vậy, yếu tố thần thoại
và truyền thuyết vẫn còn đậm nét.
· Thời
Trung đại: Lịch sử châu Âu thời kỳ này chủ yếu gắn liền với
thế giới quan Kitô giáo, việc ghi chép sử mang tính chất biên niên ký và tôn
giáo rõ rệt. Tính khách quan thường bị chi phối bởi niềm tin tôn giáo.
· Thời
Cận đại: Leopold von Ranke (thế kỷ XIX) là người đã đặt nền
móng cho sử học hiện đại với khẩu hiệu “viết sử như nó vốn có” (“wie es
eigentlich gewesen”). Ông chủ trương dựa vào tư liệu gốc (primary sources) và
phê phán sử liệu nghiêm ngặt. Tuy nhiên, khát vọng “tuyệt đối khách quan” của
Ranke sau này bị nhiều nhà sử học cho là khó khả thi, vì người chép sử không thể
thoát khỏi bối cảnh tri thức của chính mình (Iggers, 1997).
· Thế
kỷ XX: Các trường phái như Annales, sử học Mác-xít, hậu
thực chứng, và hậu hiện đại, mỗi trường phái đều có cách tiếp cận riêng về
khách quan. Trường phái Annales (Pháp) chú trọng yếu tố kinh tế - xã hội dài hạn,
trong khi sử học hậu hiện đại (postmodern) lại nghi ngờ khả năng tiếp cận chân
lý khách quan của nhà sử học, cho rằng mọi nhận thức đều có “diễn ngôn” riêng
(Jenkins, 1995).
Ví dụ: Nhìn vào sự phát triển của nhận thức khách
quan, ta thấy bước chuyển từ quan niệm “lịch sử là câu chuyện của các vĩ nhân”
(cách tiếp cận truyền thống) sang quan niệm “lịch sử là tổng thể các cấu trúc
kinh tế, xã hội, tâm lý, tư tưởng”. Điều này cho thấy nhận thức khách quan gắn
liền với sự mở rộng phạm vi nghiên cứu và thay đổi phương pháp luận.
3. Tính chất liên ngành
Quan niệm về khách quan không chỉ dừng ở sử học, mà
còn được thảo luận trong triết học, xã hội học và tâm lý học. Từ góc nhìn triết
học, Immanuel Kant đã gợi ý rằng con người không thể tiếp cận “vật tự thân”
(das Ding an sich) một cách trực tiếp, chỉ có thể nhận thức thông qua “mô hình”
mà tâm trí thiết lập. Trong sử học, điều này được cụ thể hóa thành việc ta chỉ
biết quá khứ qua nguồn tư liệu (văn bản, vật thể, truyền khẩu) và cách ta diễn
giải chúng.
Ví dụ phân tích:
Khi nghiên cứu các văn bản hành chính nhà Nguyễn (thế kỷ XIX) tại Việt Nam, ta
cần hiểu rõ ngữ cảnh: các văn bản này được biên soạn theo hệ quy chiếu của triều
đình, mang tính hệ thống quan liêu và mục tiêu cai trị. Sự “khách quan” trong
việc trích dẫn và phân tích những văn bản này đòi hỏi nhận thức về việc chúng
thể hiện lợi ích hay tư tưởng của nhà nước quân chủ, cũng như cách nhà nghiên cứu
hiện đại tiếp cận chúng bằng phương pháp luận riêng.
II. KHÓ KHĂN TRONG NHẬN
THỨC KHÁCH QUAN
1. Yếu tố chủ quan của
nhà nghiên cứu
· Định
kiến cá nhân, ý thức hệ: Mỗi sử gia chịu ảnh hưởng từ nền
giáo dục, tôn giáo, bối cảnh xã hội, xu hướng chính trị. Điều này vô hình trung
“định hướng” lựa chọn tư liệu, cách phân tích và diễn giải lịch sử.
Ví dụ: Một nhà nghiên cứu Nhật
Bản có thể nhìn nhận Chiến tranh Thái Bình Dương khác với một nhà nghiên cứu
Trung Quốc hay Việt Nam, do chịu tác động của tường thuật lịch sử chính thống,
giáo dục và trải nghiệm cá nhân.
· Hạn
chế về ngôn ngữ: Việc không tiếp cận được nguồn tư liệu
bằng ngôn ngữ gốc dễ dẫn đến lệch lạc trong trích dẫn hoặc lệch lạc do phiên dịch.
Ví dụ: Khi sử dụng nguồn tư
liệu chữ Hán cổ, nếu dịch không chính xác có thể làm méo mó thông tin và dẫn đến
kết luận sai lầm.
2. Yếu tố khách quan
liên quan đến nguồn sử liệu
· Tính
thiếu hụt và không đồng nhất của tư liệu: Lịch sử thường được
ghi chép không đầy đủ, còn sót lại rất ít nguồn gốc. Tư liệu có thể bị hủy hoại
theo thời gian, hoặc vốn đã mang tính phiến diện.
Ví dụ: Cách đánh giá triều đại
nhà Hồ ở Việt Nam trước đây chịu ảnh hưởng từ nguồn sử liệu do triều Lê (vốn
coi nhà Hồ là “ngụy triều”) biên soạn.
· Tính
thiên vị trong việc lưu trữ: Thông thường, sử liệu được lưu giữ
một cách “có chọn lọc”, phản ánh quan điểm của tầng lớp cầm quyền hoặc giai cấp
thống trị. Tiếng nói của các nhóm thiểu số, phụ nữ, hay tầng lớp dưới thường ít
được ghi lại.
Ví dụ: Trong lịch sử Đông Á,
các bản phả hệ, chính sử do triều đình biên soạn gần như bỏ qua vai trò của phụ
nữ. Điều này khiến người nghiên cứu khó khắc phục “khoảng trống” về giới.
3. Sự đa dạng các trường
phái sử học và bất đồng quan điểm
· Trường
phái thực chứng (Positivist): Nhấn mạnh việc thu thập
“dữ kiện” và tìm kiếm “sự thật” như trong khoa học tự nhiên, nhưng dễ sa vào việc
coi nguồn tư liệu là khách quan tuyệt đối.
· Trường
phái Mác-xít: Nhìn lịch sử qua lăng kính “đấu tranh
giai cấp” và coi đó là nhân tố quyết định. Điều này có thể khiến việc phân tích
chính trị - kinh tế trội hơn khía cạnh khác.
· Trường
phái Annales: Tập trung vào cấu trúc kinh tế - xã hội
và tâm lý tập thể dài hạn, có thể xem nhẹ vai trò cá nhân hay sự kiện ngắn hạn.
· Hậu
hiện đại (Postmodern): Phê phán khái niệm khách quan, cho rằng
mọi “câu chuyện lịch sử” đều là sự kiến tạo qua ngôn ngữ, diễn ngôn, và quyền lực.
Mỗi trường phái sử học đóng góp một góc nhìn, song
cũng đưa ra những tiền giả định khác nhau, ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình
truy tìm “tính khách quan”.
III. NHỮNG YẾU TỐ ĐẢM BẢO
NHẬN THỨC KHÁCH QUAN
1. Phương pháp nghiên cứu
khoa học và tinh thần phê phán
· Phê
phán sử liệu (Critique of sources): Đây là chìa khóa
trong sử học, bao gồm việc kiểm tra độ xác thực, bối cảnh, mục đích biên soạn,
và tính đầy đủ của nguồn. Chỉ khi hiểu rõ hạn chế của nguồn, nhà nghiên cứu mới
có thể sử dụng tư liệu một cách hợp lý.
Ví dụ: Khi nghiên cứu Chiếu
dời đô của vua Lý Công Uẩn (năm 1010), phải hiểu rằng văn bản này thể hiện ý đồ
chính trị, tư tưởng của triều đình Lý, nhằm kêu gọi sự ủng hộ, đồng thuận từ tầng
lớp quý tộc và dân chúng.
· Đối
chiếu chéo (Cross-checking): Đối chiếu nhiều nguồn tư liệu
khác nhau (như văn bản, truyền khẩu, khảo cổ, hình ảnh) để làm rõ mâu thuẫn,
tránh dựa vào duy nhất một nguồn có thể thiên vị.
Ví dụ: Khi nghiên cứu cuộc
kháng chiến chống Mông - Nguyên (thế kỷ XIII), sử gia có thể so sánh Đại Việt sử
ký toàn thư với nguồn từ phương Bắc và cả tư liệu khảo cổ (di tích thành quách,
vũ khí, dấu vết trận địa).
· Sử
dụng phương pháp liên ngành: Vận dụng kinh tế học, xã hội học,
nhân học, văn hóa học để bổ sung quan điểm. Cách tiếp cận đa chiều sẽ giúp hạn
chế góc nhìn phiến diện.
Ví dụ: Để phân tích triều đại
Pháp thuộc ở Việt Nam, cần xem xét số liệu kinh tế (thống kê thuế, ngân sách),
văn hóa (thói quen sinh hoạt, giao lưu Đông – Tây), tâm lý xã hội (sự phân tầng
giai cấp) thay vì chỉ dựa vào chính sử.
2. Minh bạch, công bố,
phản biện học thuật
· Tính
công khai tư liệu: Càng công khai nguồn tư liệu, càng dễ
đối chiếu và phê bình. Đây là lý do tại sao các bảo tàng, thư viện, cơ sở dữ liệu
điện tử giữ vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và cho phép truy cập.
· Phản
biện đồng nghiệp (peer review): Trước khi công bố
công trình nghiên cứu, thông qua quá trình phản biện nghiêm túc, các quan điểm
chủ quan, sai sót hay mâu thuẫn dữ liệu sẽ được chỉ ra và hiệu chỉnh.
Ví dụ: Nhiều tạp chí sử học
khoa học như Journal of Asian Studies, Revue Historique, hay Tạp
chí Nghiên cứu Lịch sử (Việt Nam) áp dụng quy trình phản biện kín
(double-blind peer review) để nâng cao tính khách quan.
3. Vai trò của đội ngũ
nghiên cứu đa dạng
Việc có một cộng đồng nhà nghiên cứu đến từ nhiều
vùng miền, quốc gia, nhiều xu hướng tư tưởng khác nhau sẽ góp phần làm giảm thiểu
thiên lệch. Mỗi người có thể đóng góp góc nhìn của mình, và thông qua tranh luận,
các quan điểm mâu thuẫn sẽ dần được “thử lửa”.
Ví dụ phân tích:
Nghiên cứu về lịch sử Triều Tiên thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng (1910–1945) sẽ
khách quan hơn khi có sự tham gia của các học giả Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, châu
Âu, v.v. Việc trao đổi học thuật quốc tế sẽ giúp kiểm chứng và điều chỉnh những
định kiến dân tộc chủ nghĩa hay chính trị.
IV. CHÂN LÝ TRONG SỬ HỌC
VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN
1. Quan niệm về chân lý
trong sử học
· Chân
lý tuyệt đối: Xuất phát từ quan điểm truyền thống,
tin rằng có một sự thật duy nhất về quá khứ, và nhiệm vụ của sử học là tìm ra sự
thật đó.
· Chân
lý tương đối: Xuất phát từ quan điểm cho rằng hiểu
biết của con người bị chi phối bởi bối cảnh nhận thức, ngôn ngữ, thời đại; do
đó, chân lý luôn mang tính lịch sử và thay đổi theo cách con người tiếp cận.
Ví dụ, cùng một sự kiện như Chiến tranh Việt Nam
(1955–1975) có thể được trình bày như một cuộc chiến “giải phóng dân tộc” trong
quan điểm chính thức ở Việt Nam, nhưng cũng có thể được mô tả như một phần của
“Chiến tranh Lạnh” dưới góc nhìn phương Tây (Herring, 2002). Hai quan điểm này
không nhất thiết loại trừ nhau, mà phản ánh những góc nhìn lịch sử khác nhau.
2. Những tranh luận về
tính chân lý trong hậu hiện đại
Trường phái hậu hiện đại đặt câu hỏi về khả năng tiếp
cận chân lý khách quan, xem mọi diễn giải đều là “văn bản” hay “diễn ngôn”,
trong đó quyền lực và ngôn ngữ đóng vai trò then chốt.
· Keith
Jenkins (1995) cho rằng lịch sử không phải là “cái đã xảy ra”, mà là “cái được
viết ra”. Vì vậy, chân lý trong sử học luôn phụ thuộc vào mô hình diễn giải.
· Linda
Hutcheon (1988) nhấn mạnh tính hư cấu của các tường thuật lịch sử: mặc dù dựa
trên sự kiện có thật, nhưng cách kể chuyện, lựa chọn chi tiết, cấu trúc văn bản
tạo nên “câu chuyện lịch sử” luôn hàm chứa yếu tố chủ quan.
Ví dụ phân tích:
Cuốn Orientalism của Edward Said (1978) cho thấy cách phương Tây dựng
nên hình ảnh “phương Đông” như một sự đối lập để khẳng định vị thế “văn minh,
ưu việt” của chính họ. Trong sử học, cách nhìn này cũng dẫn đến những diễn giải
có tính rập khuôn, làm mờ đi “thực tại” của các xã hội bản địa.
3. Khả năng tìm kiếm
chân lý qua sự đồng thuận có kiểm chứng
Dù có nhiều tranh luận, đa số nhà sử học vẫn tin rằng
có thể đạt tới một mức độ “chân lý” khả dụng (workable truth) thông qua quy
trình nghiêm ngặt:
1.
Thu thập tư liệu gốc đa dạng.
2.
Phê phán, phân tích, đối chiếu tư
liệu.
3.
Tham khảo các hướng dẫn lý thuyết,
kết hợp phản biện đồng nghiệp.
4.
Xây dựng tường thuật lịch sử dựa
trên lập luận logic và minh bạch về nguồn gốc dữ liệu.
Đây là quá trình liên tục, luôn mở ra khả năng sửa đổi,
bổ sung, hoặc thậm chí bác bỏ các kết luận trước đó khi xuất hiện nguồn tư liệu
mới hoặc cách tiếp cận mới.
Ví dụ: Nghiên cứu về
cuộc thảm sát ở Huế (Tết Mậu Thân 1968) từng là đề tài gây tranh cãi. Từng bước,
việc công bố tài liệu từ nhiều phía (Việt Nam, Mỹ, phỏng vấn nhân chứng, tài liệu
lưu trữ quân đội, v.v.) đã giúp các nhà nghiên cứu dần có cái nhìn tổng hợp
hơn, hạn chế thiên lệch từ một phía.
KẾT LUẬN
Bài viết đã điểm lại khái niệm “nhận thức khách
quan” trong sử học, từ thời kỳ cổ đại (Herodotus), trung đại (các biên niên ký
mang yếu tố thần học), đến hiện đại và đương đại với những tranh luận triết học
và phương pháp luận đa dạng. Tính khách quan được xem như một lý tưởng hướng tới,
chứ không phải một đích đến tuyệt đối, bởi nhà sử học luôn chịu sự chi phối của
hoàn cảnh văn hóa, chính trị, và ý thức hệ. Tuy vậy, tính khách quan có thể được
củng cố nhờ phương pháp phê phán sử liệu, đối chiếu đa nguồn, phản biện học thuật,
và sự đa dạng của cộng đồng nghiên cứu.
Vấn đề chân lý trong sử học cũng được xem xét dưới
góc độ triết học: sự xung đột giữa quan niệm tuyệt đối và quan niệm tương đối,
cũng như tầm quan trọng của bối cảnh diễn giải. Cuối cùng, mặc dù hậu hiện đại
chỉ ra tính kiến tạo của mọi tri thức lịch sử, các nhà sử học vẫn nỗ lực đi tìm
sự thật khả dụng, dựa trên đồng thuận có kiểm chứng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.
Bloch, M. (1953). The Historian’s
Craft. New York: Vintage Books.
2.
Carr, E. H. (1961). What is History?
London: Macmillan.
3.
Herring, G. C. (2002). America’s
Longest War: The United States and Vietnam, 1950–1975 (4th ed.). New York:
McGraw-Hill.
4.
Iggers, G. G. (1997). Historiography
in the Twentieth Century: From Scientific Objectivity to the Postmodern
Challenge. Hanover, NH: Wesleyan University Press.
5.
Jenkins, K. (1995). On ‘What is
History?’: From Carr and Elton to Rorty and White. London: Routledge.
6.
Kant, I. (1998). Critique of Pure
Reason (P. Guyer & A. W. Wood, Trans.). Cambridge: Cambridge University
Press. (Original work published 1781)
7.
Hutcheon, L. (1988). A Poetics of
Postmodernism: History, Theory, Fiction. New York: Routledge.
8.
Hà Văn Tấn. (2007). “Một số vấn đề Lý
luận Sử học”. Nxb ĐHQGHN, Hà Nội.
9.
Said, E. W. (1978). Orientalism.
New York: Pantheon Books.
10.
Von Ranke, L. (1973). The Secret of
World History: Selected Writings on the Art and Science of History (R.
Wines, Trans.). New York: Fordham University Press. (Original work published
1830)